勞拉達爾邁爾
lao lạp đạt nhĩ mại nhĩ
Hán Việt: lao lạp đạt nhĩ mại nhĩ · Pinyin: láo lā dá ěr mài ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 拉 (lạp) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 邁 (mại) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: lao lạp đạt nhĩ mại nhĩ · Pinyin: láo lā dá ěr mài ěr
Cấu tạo: 勞 (lao) + 拉 (lạp) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 邁 (mại) + 爾 (nhĩ)