募集

mù jí mộ tập

Hán Việt: mộ tập · Pinyin: mù jí

Tổng quan

quyên góp | thu thập

Cấu tạo: (mộ) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyên góp | thu thập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招募聚集。如:「災難發生後,社會大眾募集捐款,以救助災民。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广泛征集:~经费。

Eng

  • CC-CEDICT to raise; to collect
  • Cihui to raise; to collect

ja

  • JMdict recruitment|invitation|selection|advertisement|taking applications

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

召募

Từ trái nghĩa

分发 · 应募