勳績
huân tích
Hán Việt: huân tích · Pinyin: xūn jì
Tổng quan
thành tích
1.亦作"勋迹"。 2.功勋; 功绩。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Công trạng
- Google Alex v6 thành tích
- VietPhrases công tích
- Biên soạn meritorious service; outstanding contribution
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勋迹"。 2.功勋; 功绩。
Eng
- Cihui exploit
Đức
- Handedict abbauen, ausnutzen