勸阻某人做

khuyến trở mỗ nhân tố

Hán Việt: khuyến trở mỗ nhân tố

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyến) + (trở) + (mỗ) + (nhân) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui advise sb against