勿操之過急 vật thao chi quá cấp Hán Việt: vật thao chi quá cấp Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 操 (thao) + 之 (chi) + 過 (quá) + 急 (cấp)Hán Việtvật thao chi quá cấpCấu tạo勿 + 操 + 之 + 過 + 急 · vật + thao + chi + quá + cấp nghĩa thành phần: vật + thao + chi + quá + cấp Nghĩa EngCihui First catch your hare then cook him.