勿爲左右袒 wù wèi zuǒ yòu tǎn · vật vi tả hữu đản Hán Việt: vật vi tả hữu đản · Pinyin: wù wèi zuǒ yòu tǎn Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 爲 (vi) + 左 (tả) + 右 (hữu) + 袒 (đản)Pinyinwù wèi zuǒ yòu tǎnHán Việtvật vi tả hữu đảnCấu tạo勿 + 爲 + 左 + 右 + 袒 · vật + vi + tả + hữu + đản nghĩa thành phần: vật + vi + tả + hữu + đản