包厢管理员

bao sương quản lí viên

Hán Việt: bao sương quản lí viên

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 廂 (sương) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người quản lý phòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boxkeeper

Eng

  • Cihui boxkeeper