包廂管理員 bao sương quản lí viên Hán Việt: bao sương quản lí viên Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 廂 (sương) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)Hán Việtbao sương quản lí viênCấu tạo包 + 廂 + 管 + 理 + 員 · bao + sương + quản + lí + viên nghĩa thành phần: bao + sương + quản + lí + viên Nghĩa EngCihui boxkeeper