包在我身上

bāo zài wǒ shēn shang bao tại ngã thân thượng

Hán Việt: bao tại ngã thân thượng · Pinyin: bāo zài wǒ shēn shang

Tổng quan

để tôi lo (thành ngữ) | tôi sẽ lo liệu

Cấu tạo: (bao) + (tại) + (ngã) + (thân) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để tôi lo (thành ngữ) | tôi sẽ lo liệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對事情保證或有把握。如:「這件事您不用擔心,包在我身上。」

Eng

  • CC-CEDICT leave it to me (idiom)|I'll take care of it
  • Cihui leave it to me (idiom); I'll take care of it