包皮切開術
bao bì thiết khai thuật
Hán Việt: bao bì thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 包 (bao) + 皮 (bì) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui prepucotomy
Hán Việt: bao bì thiết khai thuật
Cấu tạo: 包 (bao) + 皮 (bì) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)