包皮成形術
bao bì thành hình thuật
Hán Việt: bao bì thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 包 (bao) + 皮 (bì) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui posthioplasty
Hán Việt: bao bì thành hình thuật
Cấu tạo: 包 (bao) + 皮 (bì) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)