包藏禍心
bao tàng họa tâm
Hán Việt: bao tàng họa tâm · Pinyin: bāo cáng huò xīn
Tổng quan
nuôi ý định xấu (thành ngữ) | che giấu ác ý
Nghĩa
Việt
- Cihui nuôi ý định xấu (thành ngữ) | che giấu ác ý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懷藏詭計,圖謀害人。《左傳.昭公元年》:「小國無罪,恃實其罪,將恃大國之安靖己,而無乃包藏禍心以圖之。」唐.駱賓王.代李敬業討武氏檄:「猶復包藏禍心,竊窺神器。」也作「苞藏禍心」。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to harbor evil intentions; to conceal malice
- Cihui 包藏禍心 āocáng huòxīn v.o. harbor evil intentions