心懷叵測
tâm hoài phả trắc
Hán Việt: tâm hoài phả trắc · Pinyin: xīn huái pǒ cè
Tổng quan
xem 居心叵測|居心叵测
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 居心叵測|居心叵测
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心怀:民心,存心;叵:不可。指存心险恶,不可推测。
- Tân Hoa Tự Điển 居心险恶,不可猜测曹操心怀叵测,叔父若往,恐遭其害。
- Tân Hoa Tự Điển 心怀民心,存心;叵不可。指存心险恶,不可推测。
Eng
- CC-CEDICT see 居心叵測|居心叵测[ju1 xin1 po3 ce4]
- Cihui 心懷叵測 īnhuáipǒcè f.e. harbor dark designs; have an evil intent towards...