包蟲囊狀的

bao trùng nang trạng đích

Hán Việt: bao trùng nang trạng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (trùng) + (nang) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hydatidiform