包装物重量
bao trang vật trọng lượng
Hán Việt: bao trang vật trọng lượng · Pinyin: bāo zhuāng wù zhòng liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 包 (bao) + 裝 (trang) + 物 (vật) + 重 (trọng) + 量 (lượng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trọng lượng bao bì
Đức
- Handedict Tara, Verpackungsgewicht (S, Phys)