包襯測量錶
bao sấn trắc lượng biểu
Hán Việt: bao sấn trắc lượng biểu · Pinyin: bāo chèn cè liáng biǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 包 (bao) + 襯 (sấn) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 錶 (biểu)
Hán Việt: bao sấn trắc lượng biểu · Pinyin: bāo chèn cè liáng biǎo
Cấu tạo: 包 (bao) + 襯 (sấn) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 錶 (biểu)