匆忙的訪問
thông mang đích phóng vấn
Hán Việt: thông mang đích phóng vấn
Tổng quan
Cấu tạo: 匆 (thông) + 忙 (mang) + 的 (đích) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)
Nghĩa
Eng
- Cihui flying visit
Hán Việt: thông mang đích phóng vấn
Cấu tạo: 匆 (thông) + 忙 (mang) + 的 (đích) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)