匆忙站起來

thông mang trạm khởi lai

Hán Việt: thông mang trạm khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (mang) + (trạm) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui scramble one's feet