匈牙利丁香

xiōng yá lì dīng xiānghung nha lợi đinh hương

Hán Việt: hung nha lợi đinh hương · Pinyin: xiōng yá lì dīng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 丁 (đinh) + 香 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tử đinh hương Hungary

Đức

  • Handedict Ungarischer Flieder (lat: Syringa josikaea) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈牙利人的 · 匈牙利语的 · 匈牙利人 · 匈牙利的 · 匈牙利语 · 匈牙利历史 · 匈牙利国旗 · 匈牙利橡樹