匈牙利丁香
hung nha lợi đinh hương
Hán Việt: hung nha lợi đinh hương · Pinyin: xiōng yá lì dīng xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 丁 (đinh) + 香 (hương)
Hán Việt: hung nha lợi đinh hương · Pinyin: xiōng yá lì dīng xiāng
Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 丁 (đinh) + 香 (hương)