匈牙利国旗

xiōng yá lì guó qíhung nha lợi quốc kì

Hán Việt: hung nha lợi quốc kì · Pinyin: xiōng yá lì guó qí

Tổng quan

Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 國 (quốc) + 旗 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quốc kỳ Hungary

Đức

  • Handedict Flagge Ungarns (S, Hera)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈牙利人的 · 匈牙利语的 · 匈牙利人 · 匈牙利的 · 匈牙利语 · 匈牙利丁香 · 匈牙利历史 · 匈牙利橡樹