匈牙利橡樹

xiōng yá lì xiàng shùhung nha lợi tượng thụ

Hán Việt: hung nha lợi tượng thụ · Pinyin: xiōng yá lì xiàng shù

Tổng quan

Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 橡 (tượng) + 树 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sồi Hungary

Đức

  • Handedict Ungarische Eiche (lat: Quercus frainetto) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈牙利人的 · 匈牙利语的 · 匈牙利人 · 匈牙利的 · 匈牙利语 · 匈牙利丁香 · 匈牙利历史 · 匈牙利国旗