匈牙利國旗 xiōng yá lì guó qí · hung nha lợi quốc kì Hán Việt: hung nha lợi quốc kì · Pinyin: xiōng yá lì guó qí Tổng quan Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinxiōng yá lì guó qíHán Việthung nha lợi quốc kìCấu tạo匈 + 牙 + 利 + 國 + 旗 · hung + nha + lợi + quốc + kì nghĩa thành phần: hung + nha + lợi + quốc + kì