匈牙利歷史 xiōng yá lì lì shǐ · hung nha lợi lịch sử Hán Việt: hung nha lợi lịch sử · Pinyin: xiōng yá lì lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinxiōng yá lì lì shǐHán Việthung nha lợi lịch sửCấu tạo匈 + 牙 + 利 + 歷 + 史 · hung + nha + lợi + lịch + sử nghĩa thành phần: hung + nha + lợi + lịch + sử