匈牙利賽道 xiōng yá lì sài dào · hung nha lợi tái đạo Hán Việt: hung nha lợi tái đạo · Pinyin: xiōng yá lì sài dào Tổng quan Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 賽 (tái) + 道 (đạo)Pinyinxiōng yá lì sài dàoHán Việthung nha lợi tái đạoCấu tạo匈 + 牙 + 利 + 賽 + 道 · hung + nha + lợi + tái + đạo nghĩa thành phần: hung + nha + lợi + tái + đạo