匍匐生根的 bồ bặc sanh căn đích Hán Việt: bồ bặc sanh căn đích Tổng quan ân hận, ăn năn, hối hận Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 生 (sanh) + 根 (căn) + 的 (đích)Hán Việtbồ bặc sanh căn đíchCấu tạo匍 + 匐 + 生 + 根 + 的 · bồ + bặc + sanh + căn + đích nghĩa thành phần: bồ + bặc + sanh + căn + đích Nghĩa ViệtCihui ân hận, ăn năn, hối hận