匍匐风铃草

bồ bặc phong linh thảo

Hán Việt: bồ bặc phong linh thảo

Tổng quan

(thực vật học) cây hoa chuông

Cấu tạo: 匍 (bồ) + 匐 (bặc) + 風 (phong) + 鈴 (linh) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây chuông bò

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rampion

Từ liên quan

Gần nghĩa

匍匐生根的 · 匍匐之救 · 匍匐前进 · 匍匐搜索 · 匍匐/伏 · 匍匐哀求 · 匍匐植物 · 匍匐珊瑚