匐行性脫髮
bặc hành tính thoát phát
Hán Việt: bặc hành tính thoát phát
Tổng quan
Cấu tạo: 匐 (bặc) + 行 (hành) + 性 (tính) + 脫 (thoát) + 髮 (phát)
Nghĩa
Eng
- Cihui ophiasis
Hán Việt: bặc hành tính thoát phát
Cấu tạo: 匐 (bặc) + 行 (hành) + 性 (tính) + 脫 (thoát) + 髮 (phát)