匐行性脱发

bặc hành tính thoát phát

Hán Việt: bặc hành tính thoát phát

Tổng quan

Cấu tạo: 匐 (bặc) + 行 (hành) + 性 (tính) + 脫 (thoát) + 髮 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rụng tóc viền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ophiasis

Eng

  • Cihui ophiasis
  • Tần suất từ ophiasis