化妝品商店

huà zhuāng pǐn shāng diàn hóa trang phẩm thương điếm

Hán Việt: hóa trang phẩm thương điếm · Pinyin: huà zhuāng pǐn shāng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (trang) + (phẩm) + (thương) + (điếm)