化學氣相沉澱
hóa học khí tương trầm điến
Hán Việt: hóa học khí tương trầm điến · Pinyin: huà xué qì xiāng chén diàn
Tổng quan
Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 氣 (khí) + 相 (tương) + 沉 (trầm) + 澱 (điến)
Hán Việt: hóa học khí tương trầm điến · Pinyin: huà xué qì xiāng chén diàn
Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 氣 (khí) + 相 (tương) + 沉 (trầm) + 澱 (điến)