化學戰劑檢毒箱
hóa học chiến tề kiểm độc tương
Hán Việt: hóa học chiến tề kiểm độc tương · Pinyin: huà xué zhàn jì jiǎn dú xiāng
Tổng quan
hộp dụng cụ phát hiện hóa chất
Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 戰 (chiến) + 劑 (tề) + 檢 (kiểm) + 毒 (độc) + 箱 (tương)
Nghĩa
Việt
- Cihui hộp dụng cụ phát hiện hóa chất