化熱

hóa nhiệt

Hán Việt: hóa nhiệt

Tổng quan

hoá nhiệt; sinh nhiệt

Cấu tạo: 化 (hóa) + 热 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh nhiệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒