化生放戰爭

hóa sanh phóng chiến tranh

Hán Việt: hóa sanh phóng chiến tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (sanh) + (phóng) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 化生放戰爭 uà-shēng-fàng zhànzhēng n. chemical, biological, and nuclear warfare