化零为整

hóa linh vi chỉnh

Hán Việt: hóa linh vi chỉnh

Tổng quan

gom thành nhóm; tập hợp thành nhóm。集中零散的東西,使成為整體。參見"化整為零"。

Cấu tạo: (hóa) + (linh) + (vi) + (chỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gom thành nhóm; tập hợp thành nhóm。集中零散的東西,使成為整體。參見"化整為零"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將零散的聚合為整體。如:「他以每月固定存一點錢的方式,化零為整的積成一筆購屋基金。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

化整为零