北乃恩山脈

bắc nãi ân san mạch

Hán Việt: bắc nãi ân san mạch

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (nãi) + (ân) + (san) + (mạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pennines