北五味子素 bắc ngũ vị tử tố Hán Việt: bắc ngũ vị tử tố Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 五 (ngũ) + 味 (vị) + 子 (tử) + 素 (tố)Hán Việtbắc ngũ vị tử tốCấu tạo北 + 五 + 味 + 子 + 素 · bắc + ngũ + vị + tử + tố nghĩa thành phần: bắc + ngũ + vị + tử + tố Nghĩa EngCihui Schizandrin