北京東嶽廟
bắc kinh đông nhạc miếu
Hán Việt: bắc kinh đông nhạc miếu · Pinyin: běi jīng dōng yuè miào
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 東 (đông) + 嶽 (nhạc) + 廟 (miếu)
Hán Việt: bắc kinh đông nhạc miếu · Pinyin: běi jīng dōng yuè miào
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 東 (đông) + 嶽 (nhạc) + 廟 (miếu)