北京動物園 běi jīng dòng wù yuán · bắc kinh động vật viên Hán Việt: bắc kinh động vật viên · Pinyin: běi jīng dòng wù yuán Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 動 (động) + 物 (vật) + 園 (viên)Pinyinběi jīng dòng wù yuánHán Việtbắc kinh động vật viênCấu tạo北 + 京 + 動 + 物 + 園 · bắc + kinh + động + vật + viên nghĩa thành phần: bắc + kinh + động + vật + viên