北京化工大學
bắc kinh hóa công đại học
Hán Việt: bắc kinh hóa công đại học · Pinyin: běi jīng huà gōng dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 化 (hóa) + 工 (công) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: bắc kinh hóa công đại học · Pinyin: běi jīng huà gōng dà xué
Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 化 (hóa) + 工 (công) + 大 (đại) + 學 (học)