北京古觀象臺

běi jīng gǔ guān xiàng tái bắc kinh cổ quan tượng thai

Hán Việt: bắc kinh cổ quan tượng thai · Pinyin: běi jīng gǔ guān xiàng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (kinh) + (cổ) + (quan) + (tượng) + (thai)