北京植物園 běi jīng zhí wù yuán · bắc kinh thực vật viên Hán Việt: bắc kinh thực vật viên · Pinyin: běi jīng zhí wù yuán Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 京 (kinh) + 植 (thực) + 物 (vật) + 園 (viên)Pinyinběi jīng zhí wù yuánHán Việtbắc kinh thực vật viênCấu tạo北 + 京 + 植 + 物 + 園 · bắc + kinh + thực + vật + viên nghĩa thành phần: bắc + kinh + thực + vật + viên