北京科技大學

běi jīng kē jì dà xué bắc kinh khoa kĩ đại học

Hán Việt: bắc kinh khoa kĩ đại học · Pinyin: běi jīng kē jì dà xué

Tổng quan

Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh

Cấu tạo: (bắc) + (kinh) + (khoa) + (kĩ) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh

Eng

  • CC-CEDICT University of Science and Technology Beijing
  • Cihui University of Science and Technology Beijing