北前波莫瑞 běi qián bō mò ruì · bắc tiền ba mạc thụy Hán Việt: bắc tiền ba mạc thụy · Pinyin: běi qián bō mò ruì Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 前 (tiền) + 波 (ba) + 莫 (mạc) + 瑞 (thụy)Pinyinběi qián bō mò ruìHán Việtbắc tiền ba mạc thụyCấu tạo北 + 前 + 波 + 莫 + 瑞 · bắc + tiền + ba + mạc + thụy nghĩa thành phần: bắc + tiền + ba + mạc + thụy