北卡羅萊納 Běi-Kǎluōláinà · bắc tạp la lai nạp Hán Việt: bắc tạp la lai nạp · Pinyin: Běi-Kǎluōláinà Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 卡 (tạp) + 羅 (la) + 萊 (lai) + 納 (nạp)PinyinBěi-KǎluōláinàHán Việtbắc tạp la lai nạpCấu tạo北 + 卡 + 羅 + 萊 + 納 · bắc + tạp + la + lai + nạp nghĩa thành phần: bắc + tạp + la + lai + nạp Nghĩa EngCihui North Carolina