北塞浦路斯 Běi Sāipǔlùsī · bắc tắc phổ lộ tư Hán Việt: bắc tắc phổ lộ tư · Pinyin: Běi Sāipǔlùsī Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 塞 (tắc) + 浦 (phổ) + 路 (lộ) + 斯 (tư)PinyinBěi SāipǔlùsīHán Việtbắc tắc phổ lộ tưCấu tạo北 + 塞 + 浦 + 路 + 斯 · bắc + tắc + phổ + lộ + tư nghĩa thành phần: bắc + tắc + phổ + lộ + tư Nghĩa EngCihui Northern Cyprus