北德文斯克 běi dé wén sī kè · bắc đức văn tư khắc Hán Việt: bắc đức văn tư khắc · Pinyin: běi dé wén sī kè Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 德 (đức) + 文 (văn) + 斯 (tư) + 克 (khắc)Pinyinběi dé wén sī kèHán Việtbắc đức văn tư khắcCấu tạo北 + 德 + 文 + 斯 + 克 · bắc + đức + văn + tư + khắc nghĩa thành phần: bắc + đức + văn + tư + khắc