北方墨點法

běi fāng mò diǎn fǎ bắc phương mặc điểm pháp

Hán Việt: bắc phương mặc điểm pháp · Pinyin: běi fāng mò diǎn fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (phương) + (mặc) + (điểm) + (pháp)