北極星飛彈 bắc cực tinh phi đạn Hán Việt: bắc cực tinh phi đạn Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 極 (cực) + 星 (tinh) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)Hán Việtbắc cực tinh phi đạnCấu tạo北 + 極 + 星 + 飛 + 彈 · bắc + cực + tinh + phi + đạn nghĩa thành phần: bắc + cực + tinh + phi + đạn Nghĩa EngCihui 北極星飛彈 ěijíxīng fēidàn n. Polaris missiles