北桑坦德省

běi sāng tǎn dé shěng bắc tang thản đức tỉnh

Hán Việt: bắc tang thản đức tỉnh · Pinyin: běi sāng tǎn dé shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (tang) + (thản) + (đức) + (tỉnh)