北極星飛彈
bắc cực tinh phi đạn
Hán Việt: bắc cực tinh phi đạn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種飛彈。具有兩千八百哩左右的射程,殺傷、破壞與震撼力皆大。能在海底由潛水艦發射,故機動性極大,且發射臺亦較安全。
Eng
- Cihui 北極星飛彈 ěijíxīng fēidàn n. Polaris missiles
Hán Việt: bắc cực tinh phi đạn