北歐理事會 běi ōu lǐ shì huì · bắc âu lí sự hội Hán Việt: bắc âu lí sự hội · Pinyin: běi ōu lǐ shì huì Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 歐 (âu) + 理 (lí) + 事 (sự) + 會 (hội)Pinyinběi ōu lǐ shì huìHán Việtbắc âu lí sự hộiCấu tạo北 + 歐 + 理 + 事 + 會 · bắc + âu + lí + sự + hội nghĩa thành phần: bắc + âu + lí + sự + hội