北愛爾蘭議會

běi ài ěr lán yì huì bắc ái nhĩ lan nghị hội

Hán Việt: bắc ái nhĩ lan nghị hội · Pinyin: běi ài ěr lán yì huì

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (ái) + (nhĩ) + (lan) + (nghị) + (hội)